那須自動車学校の料金表|合宿免許ならアイディ

  1. Trang Chủ
  2. Tìm trường
  3. Trường dạy lái xe Nasu
  4. Bảng giá
Tỉnh Tochigi

Trường dạy lái xe Nasu

Áp dụng tại trường này

 Chương trình khuyến mãi 

Tên phòng trọ: Khách sạn Nasu

Xếp hạng:

4.3
★★★★★
★★★★★

Đây là loại Phòng trọ xá riêng dành cho nam nằm trong khuôn viên Trường dạy lái xe.
Bạn có thể có một cuộc sống học tập thư giãn, thoải mái mà không bị ai làm phiền.
Bạn cũng có thể học bất cứ lúc nào với máy tự học chính hãng.

Ngoại thất | Khách sạn Nasu
Quang cảnh bên trong | Khách sạn Nasu

2026

Tháng 6

*Thông tin này không thể hiện tình trạng còn phòng. Vui lòng liên hệ riêng để hỏi về tình trạng còn phòng.

  • Chủ nhật
  • Thứ hai
  • Thứ ba
  • Thứ tư
  • Thứ năm
  • Thứ sáu
  • Thứ bảy

Thông tin bổ sung

■ Gói dịch vụ

Phòng dùng chung

■ Chú thích cho gói dịch vụ

※準中型免許の入校はオフシーズン(4/15~7/15・9/20~1/15頃)に限ります。

【安心コース】※55歳以下の方となります。
・免許なし・原付免許所持 ⇒ 入校日:火   基本18泊19日  ⇒ 380,600円(税込)
・普通車MT所持     ⇒ 入校日:火・日 基本6泊7日   ⇒ 173,800円(税込)
  
【他部屋タイプ】
・所持免許なし・原付所持 ⇒ シングル22,000円(税込)/ツイン 11,000円(税込)
・普通免許所持      ⇒ シングル2,200円(税込)/泊、ツイン1,100円(税込)/泊、スカイハイツ(ツイン)1,650円/泊×宿泊数

 男性:那須ホテル・乃木ヒルズ
 女性:アネックス・乃木ヒルズ

※カレンダーに表記のない年末の入校については、お電話にてお問い合わせください。

Khuyến mãi cho người đã có các loại bằng lái khác 

Giá lịch sẽ là số tiền không có giấy phép / có giấy phép xe máy.

Đăng Đăng ký tạm trên LINE
Đặt câu hỏi qua điện thoại

Ví dụ về thanh toán trả góp

Cách tính thanh toán trả góp

Số tiền muốn trả góp

Yên (bao gồm thuế)

Số lần thanh toán

Thanh toán lần đầu tiên

Yên (bao gồm thuế)

Các đợt tiếp theo

Yên (bao gồm thuế)

Phí trả góp

Yên (bao gồm thuế)

Tổng số tiền trả góp

Yên (bao gồm thuế)

*Lãi suất thực tế hàng năm là 16,5%
*Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy theo tình hình tài chính.
*Nếu bạn muốn thanh toán trước hoặc thanh toán tiền thưởng, vui lòng liên hệ với chúng tôi vì số tiền thanh toán hàng tháng sẽ thay đổi.

Các loại chi phí khác

Phụ phí Khi nhập học hãy thanh toán lệ phí tại Quầy lễ tân. ]
・Phí cấp Bằng Lái xe tạm thời: 1.100 yên (Không tính thuế)
・Phí thi cấp Bằng Lái xe tạm thời: 1.800 yên/lần thi (Không tính thuế)
Phí đi lại đã thanh toán 所持免許なし・原付所持の方
往復上限10,000円(税込)まで支給
普通車MT所持の方
Trả tới 5.000 yên (Gồm thuế) Giới hạn 2 chiều

※限定解除の方は交通費の支給はございません。

Phạm vi bảo đảm và chi phí phát sinh

Học thực hành 卒業まで保証(安心コース55歳以下の方となります)
Thi thực hành 卒業まで保証(安心コース55歳以下の方となります)
*Yêu cầu bổ sung phí cho Kì thi lý thuyết Karimen từ lần thứ hai trở đi.
Thi tốt nghiệp 卒業まで保証(安心コース55歳以下の方となります)
Bảo đảm về phòng ở 卒業まで保証(安心コース55歳以下の方となります ※相部屋のみ)

■保証を超えた場合の宿泊料金
・シングル:6,600円
・ツイン:5,500円
・スカイハイツ(ツイン):6,050円

Mục cần chú ý

・ Xin lưu ý rằng nếu bạn không tham gia khóa đào tạo vì lý do cố ý, cá nhân hoặc do bất cẩn (bao gồm cả bệnh), bạn sẽ bị tính phí hủy và phí ăn ở kéo dài (bao gồm cả tiền Bữa ăn) do không tham dự.

Nhận tư vấn / Đăng ký tại đây

Để yêu cầu thông tin qua biểu mẫu

cuộc điều tra

Tư vấn/đăng ký qua điện thoại 

050-1752-3586

Những người đã xem trường này cũng đã xem

Tin nổi bật được đề xuất