横手モータースクールの料金表|合宿免許ならアイディ
Trường dạy lái xe Yokote
Áp dụng tại trường này
Chương trình khuyến mãi
Tên phòng trọ: Khách sạn Riverside Omagari
Xếp hạng:
4.4Mỗi phòng đều có chìa khóa nên bạn yên tâm về an ninh.
Bữa ăn được phục vụ tại khách sạn vào buổi sáng và buổi tối. Ngoài ra còn có sân hiên để bạn có thể hít thở bầu không khí trong lành của Yokote.
※Cần phải xác nhận lại để biết có khóa trống hay không.
- Chủ nhật
- Thứ hai
- Thứ ba
- Thứ tư
- Thứ năm
- Thứ sáu
- Thứ bảy
Thông tin bổ sung
Phòng đơn
宿舎:大曲リバーサイドホテル/大曲丸の内ホテル
【大型車+大型特殊車の同時教習】
★中型車所持 :2022/1/11~1/25・3/22~6/30・7/12~7/26・9/6~12/29まで203,500円(税込)
2022/2/1~3/15・8/2~8/30まで236,500円(税込):入校日:火曜日7泊8日間~
★中型8t限定所持;2022/1/13~1/31・3/17~6/30・7/7~7/28・9/1~12/8まで228,800円(税込)
2022/2/3~3/10・8/18~8/25まで264,000円(税込):入校日:木曜日9泊10日間~
★普通車MT所持:2022/1/11~1/25・3/22~6/30・7/5~7/19・9/6~12/6まで341,000円(税込)
2022//2/1~3/15・8/16~8/30まで374,000円(税込):入校日:火曜日14泊15日間~
【大型車+大型特殊+けん引の同時教習】
★中型車所持:2022/1/10~1/31・3/21~6/30・7/11・9/5~11/28まで 324,500円(税込)
2022/2/14~3/14・8/15~8/29まで 357,500円(税込):入校日:月曜日15泊16日間~
★中型8t限定所持;2022/1/13~1/30・3/17~6/30・7/7~7/21・9/1~12/1まで352,000円(税込)
2022/2/3~3/10・8/18~8/25まで385000円(税込):入校日:木曜日16泊17日間~
★準中型5t限定所持:2022/1/13~1/30・3/17~6/30・7/7~8/25・9/15~12/1まで418,000円(税込)
2022/2/3~3/10・9/1~9/8まで451,000円(税込):入校日:木曜日19泊20日間~
★普通車MT所持:2022/1/11~1/25・3/22~6/30・7/5~8/16・9/6~11/29まで462,000円(税込)入校日:金曜日18日間~
2022/2/1~3/15・8/23~8/30まで495,000円(税込):入校日:火曜日22泊23日間~
■下記カレンダー価格は準中型5t限定MT免許所持の金額となります。
Tôi đã đăng ký Ưa thích của mình
Xem Trường dạy lái xe đã đăng ký hoặc kế hoạchVí dụ về thanh toán trả góp
Cách tính thanh toán trả góp
Số tiền muốn trả góp
Yên (bao gồm thuế)Số lần thanh toán
Thanh toán lần đầu tiên
Yên (bao gồm thuế)Các đợt tiếp theo
Yên (bao gồm thuế)Phí trả góp
Yên (bao gồm thuế)Tổng số tiền trả góp
Yên (bao gồm thuế)*Lãi suất thực tế hàng năm là 16,5%
*Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy theo tình hình tài chính.
*Nếu bạn muốn thanh toán trước hoặc thanh toán tiền thưởng, vui lòng liên hệ với chúng tôi vì số tiền thanh toán hàng tháng sẽ thay đổi.
Các loại chi phí khác
| Phụ phí | ・仮免申請交付料:2,850円(非課税) |
|---|
Phạm vi bảo đảm và chi phí phát sinh
| Học thực hành | 60歳までの方:卒業まで保証 61歳以上の方:規定時限数+5時限 追加料金:【場内】8,250円(税込)/時限 【路上】8,800円(税込)/時限 |
|---|---|
| Thi thực hành | 60歳までの方:卒業まで保証 61歳以上の方:卒業まで保証 |
| Thi tốt nghiệp | 60歳までの方:卒業まで保証 61歳以上の方:卒業まで保証 |
| Bảo đảm về phòng ở | 60歳までの方:卒業まで保証 61歳以上の方:規定宿泊数+3泊 追加料金:7,700円(税込)/泊 |
| 保証補足 | 入校時の深視力(奥行検査)で2㎝以上の誤差がある場合は、入校できませんのであらかじめ不安のある方は事前検査をお願い致します。 ※その他の視力の条件:片眼0.5以上・両眼で0.8以上 ※21歳以上で準中5t限定免許又は大型特殊免許を受けていた期間が通算3年以上必要(停止期間は除く) ※AT限定免許所持の場合は、事前に限定解除が必要となります。 |
Nhận tư vấn / Đăng ký tại đây
Để yêu cầu thông tin qua biểu mẫu
cuộc điều traTư vấn/đăng ký qua điện thoại
050-1752-3586Danh sách quan tâm
Xem khóa học / trường học lái xe mà bạn quan tâm









![[2025] Đề xuất tính năng đặc biệt của giấy phép Nội trú cho Bằng lái xe máy](/img/top/bnr_motorcycleLP.jpg)
