Bảng giá Trường dạy lái xe Nakajo | Mã ID cho Nội trú

  1. Trang Chủ
  2. Tìm trường
  3. Trường dạy lái xe Nakajo
  4. Bảng giá
Tỉnh Niigata

Trường dạy lái xe Nakajyo

施設名:ホテルルートイン新発田インター

Xếp hạng:

3.8
★★★★★
★★★★★

Các phòng nghỉ mang đến sự thoải mái, thư giãn và tiện nghi, cùng phòng tắm công cộng rộng rãi sẽ giúp bạn xua tan mệt mỏi thường ngày! Bữa sáng tự chọn miễn phí với hơn 30 món ăn, bao gồm ẩm thực Nhật Bản và phương Tây, được bao gồm trong giá phòng.

外観 | ホテルルートイン新発田インター
内観 | ホテルルートイン新発田インター

2026年

3

※Cần phải xác nhận lại để biết có khóa trống hay không.

  • 3/5(木)3/18(水)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/7(土)3/20(金)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/12(木)3/25(水)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/14(土)3/27(金)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/19(木)4/1(水)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/21(土)4/3(金)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/26(木)4/8(水)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm
  • 3/28(土)4/10(金)

    ¥451,140(税込)
    ホテルルートイン新発田インター シングル(セルフ)
    Đăng ký tạm

Thông tin bổ sung

■ Gói dịch vụ

ホテルシングル 朝食付

■ Chú thích cho gói dịch vụ

朝食付

※カレンダー料金は「保証なし」レギュラープランとなります。

・「安心プラン」(10時限の補習料金と各2回までの検定料金保証付)
2026/1/1~6/30:473,140円(税込)
2026/7/1~12/31:491,950円(税込)
・「オール安心プラン」(補習料金と検定料金全て保証付)
2026/1/1~6/30:517,140円(税込)
2026/7/1~12/31:557,950円(税込)

※学生プラン:学生もしくは10代の方(10代社会人の方も適用)
・「保証なしレギュラープラン」
2026/1/1~6/30:440,140円(税込)
2026/7/1~12/31:436,950円(税込)
・「安心プラン」
2026/1/1~6/30:415,140円(税込)
2026/7/1~12/31:453,450円(税込)
・「オール安心プラン」
2026/1/1~6/30:462,140円(税込)
2026/7/1~12/31:502,950円(税込)

Đăng Đăng ký tạm trên LINE
Đặt câu hỏi qua điện thoại

Ví dụ về thanh toán trả góp

Cách tính thanh toán trả góp

Số tiền muốn trả góp

Yên (bao gồm thuế)

Số lần thanh toán

Thanh toán lần đầu tiên

Yên (bao gồm thuế)

Các đợt tiếp theo

Yên (bao gồm thuế)

Phí trả góp

Yên (bao gồm thuế)

Tổng số tiền trả góp

Yên (bao gồm thuế)

*Lãi suất thực tế hàng năm là 16,5%
*Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy theo tình hình tài chính.
*Nếu bạn muốn thanh toán trước hoặc thanh toán tiền thưởng, vui lòng liên hệ với chúng tôi vì số tiền thanh toán hàng tháng sẽ thay đổi.

Các loại chi phí khác

別途料金 【入校時に教習所の受付で現金でお支払いください。】
・仮免許証交付手数料:1,100円(非課税)
・仮免許試験受験手数料:1,800円/回(非課税)
※2回目以降は再試験料1,800円が必要
割引特典 二輪所持の方全期間:88,110円引き

※2026/7/1~
二輪所持の方全期間:88,330円引き
入校条件 60歳以上の方はご相談ください。

Phạm vi bảo đảm và chi phí phát sinh

Học thực hành 保証無し
追加となった場合:6,600円/時限

※2026/7/1~
追加となった場合:6,710円/時限
修了検定 保証無し
修了検定8,800円/回

※2026/7/1~
修了検定11,000円/回
Thi tốt nghiệp 保証無し
卒業検定8,800円/回

※2026/7/1~
修了検定11,000円/回
Bảo đảm về phòng ở ウィルワン1か月:延泊料金33,000円 
*Phí này sẽ được áp dụng ngay cả khi bạn không ở lại trong một tháng.
中条グランドホテル:4,400円/泊 ※2026/7/1~6,200円/泊
∟Do hoàn cảnh của khách sạn, bạn có thể được yêu cầu chuyển đến Phòng trọ khác.
ルートイン:7,000円/泊
Bổ sung gói bảo đảm ※延長になった場合は+2泊の延長が必要となります。

Mục cần chú ý

※お客様の故意、自己都合または不注意(病気を含む)による教習の未受講の場合はキャンセル料及びその未受講によって生じる延長宿泊料(食事含む)を頂戴いたしますので予めご了承下さい。

Nhận tư vấn / Đăng ký tại đây

Để yêu cầu thông tin qua biểu mẫu

cuộc điều tra

Tư vấn/đăng ký qua điện thoại 

050-1752-3586

Những người đã xem trường này cũng đã xem

Tin nổi bật được đề xuất